ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chụp hình" (1件)
chụp hình
日本語
フ写真を撮る
Chúng ta hãy chụp hình kỷ niệm.
記念写真を撮りましょう。
類語検索結果 "chụp hình" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chụp hình" (1件)
Chúng ta hãy chụp hình kỷ niệm.
記念写真を撮りましょう。
